Hình ảnh ninja mà cả thế giới quen thuộc hôm nay được dựng lên qua khoảng một trăm năm phim ảnh và truyện tranh: từ phim câm Nhật đầu thế kỷ 20 với ninja biến mất trong làn khói, qua làn sóng ninja thập niên 1960 ở Nhật, phim võ thuật Mỹ thập niên 1980, Ninja rùa, cho đến Naruto (1999–2014). Mỗi thời kỳ thêm một lớp mới, và càng về sau ninja càng xa shinobi lịch sử, nhưng mỗi lớp đều phản ánh điều khán giả thời đó muốn thấy.
Trước màn ảnh: sân khấu và sách bỏ túi
Ninja đã là nhân vật giải trí từ thời Edo. Trên sân khấu kabuki, nhân vật ninja mặc đen như người phụ việc rồi bất ngờ hành động. Văn học bình dân thế kỷ 19 có Jiraiya, một nhân vật dùng phép cóc khổng lồ, về sau được kịch và phim kể lại nhiều lần.
Đầu thế kỷ 20, loạt sách bỏ túi Tachikawa Bunko làm nổi tiếng Sarutobi Sasuke, ninja hư cấu giỏi nhảy nhót như khỉ, và Kirigakure Saizō, người "ẩn trong sương mù". Trẻ em Nhật thời đó mê hai nhân vật này giống như trẻ em hôm nay mê siêu anh hùng.
Phim câm: ninja và kỹ xảo đầu tiên
Điện ảnh đến với Nhật Bản đầu thế kỷ 20, và ninja nhanh chóng thành đề tài ưa thích vì một lý do rất kỹ thuật: máy quay có thể làm người biến mất. Chỉ cần dừng máy, cho diễn viên bước ra, rồi quay tiếp, là có cảnh tàng hình. Đạo diễn Makino Shōzō và ngôi sao Onoe Matsunosuke làm nhiều phim kiểu này, trong đó có bộ phim về Jiraiya năm 1921 nổi tiếng với kỹ xảo biến hình.
Ở giai đoạn này ninja gần với pháp sư hơn là chiến binh. Phép thuật là trung tâm, vì phép thuật là thứ máy quay làm giỏi nhất.
Thập niên 1950–1960: ninja "hiện thực" và ninja kỳ ảo
Sau chiến tranh, Nhật Bản có một làn sóng ninja mới, chia làm hai hướng:
- Hướng hiện thực: loạt phim Shinobi no Mono (1962) của đạo diễn Yamamoto Satsuo kể về shinobi như những con người bị bóc lột, sống trong bóng tối của các lãnh chúa. Truyện tranh của Shirato Sanpei như Ninja Bugeichō (1959–1962) và Kamui Den (từ 1964) đưa ninja vào bối cảnh xã hội, nói về nông dân, áp bức, sinh tồn.
- Hướng kỳ ảo: tiểu thuyết của Yamada Fūtarō, nhất là Kōga Ninpōchō, cho mỗi ninja một năng lực siêu nhiên riêng và cho họ đấu nhau theo đội. Đây là tổ tiên trực tiếp của các bộ truyện tranh ninja siêu năng lực sau này.
Cũng trong thời gian này, truyền hình Nhật có những bộ phim ninja cho thiếu nhi như Kamen no Ninja Akakage (1967), và nhân vật Ninja Hattori-kun của Fujiko Fujio A ra đời (1964), một cậu bé ninja hiền lành sống trong gia đình bình thường.
Ninja sang phương Tây
Khán giả phương Tây gặp ninja khá muộn. Bộ phim James Bond You Only Live Twice (1967) có cảnh một đội ninja được huấn luyện tại Nhật, là một trong những lần đầu ninja xuất hiện trong phim Mỹ – Anh lớn.
Bùng nổ thật sự đến từ thập niên 1980. Enter the Ninja (1981) và các phim tiếp theo với diễn viên Sho Kosugi tạo ra cơn sốt phim ninja ở Mỹ. Ninja thành biểu tượng của sự bí ẩn phương Đông, khéo léo và nguy hiểm.
Năm 1984, hai hoạ sĩ Kevin Eastman và Peter Laird ra mắt truyện tranh Teenage Mutant Ninja Turtles, ban đầu là một bộ truyện nhại tự xuất bản. Bốn chú rùa đột biến mang tên bốn hoạ sĩ Phục Hưng, được một con chuột thầy dạy võ, sống dưới cống New York. Đây là bước biến ninja từ biểu tượng đáng sợ thành biểu tượng vui nhộn cho trẻ em toàn cầu, kể cả ở Việt Nam với tên gọi quen thuộc Ninja rùa.
Naruto và ninja thế hệ mới
Năm 1999, Kishimoto Masashi bắt đầu đăng Naruto trên tạp chí Weekly Shōnen Jump. Bộ truyện kéo dài đến năm 2014 và trở thành một trong những truyện tranh bán chạy nhất mọi thời. Thế giới Naruto có làng ninja, cấp bậc, kỳ thi, "nhẫn thuật" dựa trên năng lượng và ấn tay. Đó là sự kết hợp của ý tưởng đội ninja siêu năng lực của Yamada Fūtarō với mô hình truyện thiếu niên về tình bạn, nỗ lực và sự công nhận.
Điều thú vị là Naruto mượn rất nhiều chi tiết lịch sử và văn hoá, như tên Jiraiya, phép cóc, ấn tay, nhưng biến chúng thành một hệ thống mới. Với nhiều người trẻ, Naruto là cửa ngõ đầu tiên để tò mò về ninja thật.
Dòng thời gian tóm tắt
| Thời kỳ | Tác phẩm tiêu biểu | Ninja là ai |
|---|---|---|
| Thế kỷ 18–19 | Kịch kabuki, truyện Jiraiya | Nhân vật phép thuật, kẻ trộm nghĩa hiệp |
| 1910–1920 | Tachikawa Bunko, phim câm của Makino Shōzō | Pháp sư biến mất trong khói |
| 1950–1960 | Shinobi no Mono, Ninja Bugeichō, Kōga Ninpōchō | Người lao động bị bóc lột hoặc chiến binh siêu năng lực |
| 1960 ở phương Tây | You Only Live Twice (1967) | Lính đặc nhiệm phương Đông |
| 1980 | Enter the Ninja, Ninja rùa | Võ sĩ bí ẩn, rồi nhân vật vui nhộn |
| 1999–2014 | Naruto | Thiếu niên có ước mơ, sống trong làng ninja |
Những gì phim ảnh luôn làm sai, và vì sao
Phim ảnh cần những thứ nhìn thấy được, trong khi công việc của shinobi là không bị thấy. Vì vậy màn ảnh gần như luôn đảo ngược:
- Đồ đen nổi bật thay cho quần áo dân thường.
- Phi tiêu và kiếm thay cho dây, thang và đồ cạy.
- Đấu tay đôi thay cho do thám, tránh giao chiến.
- Phép thuật thay cho tâm lý học và hiểu biết địa hình.
- Thù hận Iga – Kōga thay cho quan hệ láng giềng.
Không cần trách phim. Mục đích của phim là kể chuyện hấp dẫn, không phải dạy sử. Người xem chỉ cần nhớ hai lớp này khác nhau.
Góc nhìn hôm nay
Muốn thấy rõ ninja đã thay đổi thế nào, có một cách vui: xem liền ba thứ trong một tuần. Một tập Shinobi no Mono (1962), một tập phim hoạt hình Ninja rùa, và một tập Naruto. Rồi đọc một chương bản dịch Bansenshūkai. Bốn ninja này gần như không có điểm chung ngoài cái tên.
Ở Iga và Kōka, các bảo tàng ninja cũng có góc trưng bày về ninja trong văn hoá đại chúng, đặt cạnh tư liệu thật. Đứng giữa hai góc ấy, người ta hiểu rằng huyền thoại không phải là lời nói dối, mà là cách mỗi thời đại kể lại một nhân vật theo nhu cầu của riêng mình. Ninja thời Edo là trò vui sân khấu, ninja thập niên 1960 là tiếng nói của người bị áp bức, ninja thập niên 1980 là cơn sốt phương Đông, và ninja của Naruto là một cậu bé muốn được mọi người công nhận.
Câu hỏi thường gặp
Phim ninja đầu tiên là phim nào?
Rất khó xác định phim đầu tiên, vì ninja xuất hiện trong nhiều phim câm Nhật Bản từ thập niên 1910. Phim về Jiraiya năm 1921 của đạo diễn Makino Shōzō với ngôi sao Onoe Matsunosuke là một trong những phim nổi tiếng nhất thời này nhờ kỹ xảo biến hình.
Naruto có dựa trên ninja thật không?
Naruto mượn tên gọi, hình ảnh và một số chi tiết văn hoá như Jiraiya, phép cóc, ấn tay, nhưng thế giới và các năng lực trong truyện là hư cấu. Ý tưởng ninja có năng lực riêng đấu theo đội bắt nguồn từ tiểu thuyết của Yamada Fūtarō.
Ninja rùa ra đời năm nào?
Ninja rùa (Teenage Mutant Ninja Turtles) ra đời năm 1984 dưới dạng truyện tranh của Kevin Eastman và Peter Laird. Sau đó có phim hoạt hình, phim điện ảnh và đồ chơi, trở thành hiện tượng toàn cầu.
Vì sao ninja trên phim khác ninja thật?
Phim cần những thứ nhìn thấy được như đồ đen, phi tiêu, đấu kiếm và phép thuật. Shinobi thật thì làm việc để không bị thấy: cải trang thành người thường, do thám, tránh giao chiến. Hai mục đích ngược nhau nên hình ảnh trên phim khác xa thực tế.
Ninja Hattori có liên quan đến Hattori Hanzō không?
Nhân vật cậu bé Ninja Hattori của Fujiko Fujio A mượn họ Hattori, một cái tên gắn với ninja trong trí nhớ người Nhật nhờ Hattori Hanzō. Ngoài cái tên, nhân vật là hư cấu hoàn toàn và sống ở thời hiện đại.