Tàng HìnhWiki
Tìm
Ninja & thích khách

Ninja có thật không: sử liệu nói gì và đâu là truyền thuyết

Ninja có thật: Nhật thời chiến quốc có shinobi chuyên do thám, đột nhập, phóng hoả. Áo đen, phi tiêu, phép tàng hình là truyền thuyết thêm vào từ thời Edo trở đi.

Ninja có thật không: sử liệu nói gì và đâu là truyền thuyết

Ninja có thật, nhưng không giống ninja trên phim. Ở Nhật Bản thời chiến quốc (khoảng thế kỷ 15–16) có những người chuyên do thám, đột nhập, phóng hoả và đánh úp ban đêm, tư liệu đương thời gọi họ là shinobi hay shinobi no mono. Bộ áo đen trùm kín, phi tiêu bay vèo vèo, phép tàng hình và độn thổ là lớp truyền thuyết đắp thêm trong mấy trăm năm sau, nhất là từ sân khấu thời Edo và văn hoá đại chúng thế kỷ 20.

Chữ "ninja" sinh sau người ninja

Hai chữ Hán 忍者 có thể đọc là ninja hoặc shinobi no mono. Trong giấy tờ thời chiến quốc và đầu thời Edo, cách gọi phổ biến là shinobi, kèm nhiều tên địa phương khác như kanja, rappa, suppa, kusa. Cách đọc "ninja" chỉ thật sự thành tên gọi chung từ thế kỷ 20, khi tiểu thuyết, truyện tranh và phim ảnh Nhật đưa nhân vật này lên thành một thể loại.

Chữ 忍 (nhẫn) mang hai nghĩa: lén lút, kín đáo và chịu đựng, nhẫn nại. Các sách ninja thời Edo rất thích chơi chữ này. Họ giải thích rằng người shinobi trước hết phải nhẫn được: nhịn đói, nhịn sợ, nhịn cả sự tự mãn. Nghĩa "lén lút" thì ai cũng hiểu, nghĩa "nhẫn nại" mới là thứ các tác giả muốn dạy.

Sử liệu nói gì về shinobi

Bằng chứng về shinobi nằm rải rác, không có một bộ "sử ninja" chính thống nào. Các nhà nghiên cứu thường dựa vào mấy nhóm tư liệu sau:

  • Biên niên quân sự và nhật ký: các ghi chép thế kỷ 14–16 nhắc tới những toán người lẻn vào thành đối phương ban đêm, đốt kho, gây rối. Một đoạn thường được dẫn là nhật ký của chùa Tamon-in ở Nara, ghi năm 1541 có người Iga lẻn vào thành Kasagi và phóng hoả.
  • Văn bản của các liên minh làng: ở Iga và Kōka từng có những liên minh tự quản của các gia tộc nhỏ. Điều lệ của liên minh Iga (thường được xếp vào khoảng thập niên 1560) có điều khoản về việc dùng người giỏi đột nhập và về chuyện không được làm việc cho kẻ địch của làng.
  • Sổ sách thời Edo: khi đất nước đã yên, Mạc phủ Tokugawa và nhiều lãnh chúa vẫn nuôi những nhóm người gốc Iga, Kōka làm lính gác cổng, canh dinh, dò tin. Các nhóm này có tên trong danh sách lương bổng.
  • Sách dạy nghề: các bộ như Bansenshūkai (1676) và Shōninki (1681) do chính người trong nghề hoặc người gần nghề viết lại, khi thời chiến đã qua gần một thế kỷ.

Ghép các mảnh lại, ta thấy shinobi giống một nghề chuyên môn trong chiến tranh hơn là một giáo phái bí ẩn. Họ là trinh sát, người gài bẫy, người phá cổng, người tung tin. Nhiều người trong số đó vốn là samurai cấp thấp hoặc nông dân có vũ trang ở vùng núi, được thuê theo việc.

Shinobi làm gì trong một cuộc chiến

Đọc kỹ các sách thời Edo, phần lớn công việc của shinobi rất "đời thường":

ViệcMô tả theo sách thời EdoHình ảnh trên phim
Do thámGhi địa hình, đếm quân, xem đường tiếp tế, hỏi chuyện dân trong vùngHiếm khi được quay vì không kịch tính
Cải trangĐóng vai thầy tu, người bán hàng, người hát rong để đi lại tự doÁo đen bịt mặt
Đột nhập ban đêmChọn đêm mưa gió, lúc lính gác mệt, mang theo dụng cụ leo, mở cửaNhảy mái nhà, bay qua tường
Phóng hoả, gây rốiĐốt kho, đốt trại để quân địch hoảng, mở đường cho quân chínhBom khói biến mất
Ám sátCó được nhắc, nhưng là việc hiếm và rất rủi roViệc chính, ngày nào cũng làm

Điều đáng chú ý: tàng hình theo nghĩa của shinobi là không bị để ý, chứ không phải biến mất. Một người đội nón rơm, gánh hàng đi chợ, nói đúng giọng địa phương thì vô hình hơn bất cứ bộ áo đen nào.

Từ người thật đến siêu nhân: truyền thuyết lớn lên thế nào

Khi chiến tranh kết thúc đầu thế kỷ 17, shinobi mất dần việc thực tế. Đúng lúc đó, sân khấu kabuki, rối bunraku, truyện tranh khắc gỗ và tiểu thuyết bình dân thời Edo bắt đầu biến họ thành nhân vật giải trí. Trên sân khấu, ninja niệm chú, biến thành cóc, cưỡi rồng, độn thổ. Nhân vật Jiraiya với phép cóc khổng lồ là một ví dụ nổi tiếng của văn học bình dân thế kỷ 19.

Đầu thế kỷ 20, các cuốn sách bỏ túi Tachikawa Bunko làm nổi tiếng hai cái tên Sarutobi Sasuke và Kirigakure Saizō, hai ninja hư cấu phục vụ tướng Sanada Yukimura. Phim câm Nhật dùng kỹ xảo quay ngược, cắt ghép để ninja biến mất trong làn khói. Thập niên 1950–1960 mới có làn sóng ninja hiện đại với tiểu thuyết của Yamada Fūtarō, truyện tranh của Shirato Sanpei và loạt phim Shinobi no Mono (1962). Đây cũng là lúc chữ "ninja" trở thành tên gọi mặc định.

Từ thập niên 1980, phương Tây đón ninja qua phim võ thuật Mỹ, rồi truyện tranh Ninja rùa. Cứ mỗi lần đi qua một nền văn hoá, ninja lại có thêm một lớp phép thuật mới.

Những ngộ nhận phổ biến

"Ninja và samurai là hai giai cấp đối địch"

Không đúng. Nhiều shinobi chính là samurai, hoặc làm việc cho samurai. Ranh giới là theo nghề, không theo giai cấp. Hình ảnh ninja nông dân chống lại samurai quý tộc phần lớn là cách kể chuyện của tiểu thuyết và phim thế kỷ 20.

"Ninja có phép tàng hình"

Không có tư liệu tin cậy nào cho thấy điều đó. Các sách dạy nghề nói về ẩn mình bằng bóng tối, tiếng động, thời tiết và tâm lý người canh gác. Phần "phép" trong một số sách là bùa chú, cầu khấn mang màu sắc tôn giáo thời đó, giống như lính nhiều nơi mang bùa hộ mệnh, chứ không phải phép thuật vận hành được.

"Ninja luôn mặc đồ đen"

Hình ảnh này nhiều khả năng đến từ sân khấu, nơi người phụ việc mặc đen được quy ước là "không có mặt". Bài riêng về trang phục ninja trong danh mục này kể chi tiết hơn.

"Có ninja nữ tên kunoichi chuyên nghiệp"

Phụ nữ chắc chắn từng làm việc thu thập tin tức trong các gia tộc. Nhưng hình ảnh "kunoichi" như một lớp nữ sát thủ được đào tạo riêng chủ yếu xuất hiện trong tiểu thuyết thế kỷ 20. Chữ này có trong một số sách thời Edo, nhưng ý nghĩa và mức độ phổ biến vẫn còn bàn cãi.

Giới nghiên cứu hôm nay làm gì với ninja

Vì truyền thuyết quá dày, Nhật Bản có hẳn những người chuyên đi bóc lớp. Đại học Mie, nơi có cơ sở ở Iga, lập Trung tâm Nghiên cứu Ninja Quốc tế năm 2017. Các nhà nghiên cứu ở đây đọc lại thư từ gia tộc, sổ lương, sách dạy nghề, đối chiếu với lịch sử quân sự để tách phần thật ra khỏi phần thêu dệt. Một kết luận lặp đi lặp lại trong các công bố của họ: ninja là chuyện của thông tin và sinh tồn nhiều hơn là chuyện đánh nhau.

Năm 2017, cơ quan văn hoá Nhật Bản cũng công nhận câu chuyện "làng shinobi Iga và Kōka" là Di sản Nhật Bản, một danh hiệu dành cho các chuỗi di tích kể cùng một câu chuyện.

Góc nhìn hôm nay: đọc gì, xem gì để hiểu đúng

  • Đọc bản dịch sách gốc. Bansenshūkai đã có bản dịch tiếng Anh đầy đủ (Antony Cummins và Yoshie Minami, 2013). Đọc vài chương là thấy ngay khoảng cách giữa sách nghề và phim ảnh.
  • Đi Iga và Kōka. Bảo tàng Ninja Iga-ryū ở thành phố Iga (tỉnh Mie) và nhà ninja Kōka-ryū ở thành phố Kōka (tỉnh Shiga) trưng bày đồ thật xen lẫn đồ phục dựng, có ghi chú rõ.
  • Tập thói quen hỏi "nguồn nào". Gặp một chuyện ninja thần kỳ, hỏi xem nó đến từ nhật ký thời chiến, sách thời Edo hay tiểu thuyết năm 1960. Ba nguồn đó có độ tin cậy rất khác nhau.

Bài học thú vị nhất có lẽ là: muốn vô hình thật, người ta không cần phép thuật. Họ cần hiểu người khác nhìn gì, nghe gì, và bỏ qua điều gì.

Câu hỏi thường gặp

Ninja có thật không?

Có. Nhật Bản thời chiến quốc có những người chuyên do thám, đột nhập và phóng hoả, tư liệu gọi là shinobi. Họ được ghi trong nhật ký, văn bản gia tộc và sổ lương thời Edo. Phép thuật, tàng hình và đồ đen trùm kín là phần truyền thuyết thêm vào sau.

Ninja xuất hiện từ năm nào?

Không có một mốc khai sinh. Các ghi chép về những toán đột nhập ban đêm có từ thế kỷ 14, và shinobi hoạt động nhiều nhất trong thời chiến quốc (khoảng giữa thế kỷ 15 đến cuối thế kỷ 16). Sang thời Edo, họ chủ yếu làm lính canh và người dò tin cho các lãnh chúa.

Ninja khác samurai thế nào?

Samurai là một tầng lớp xã hội, còn shinobi là một nghề. Nhiều shinobi chính là samurai cấp thấp hoặc làm việc dưới quyền samurai. Ý tưởng hai bên là kẻ thù truyền kiếp chủ yếu đến từ tiểu thuyết và phim thế kỷ 20.

Chữ ninja nghĩa là gì?

Ninja là cách đọc hai chữ Hán 忍者, nghĩa là "người ẩn mình" hoặc "người nhẫn nại". Thời xưa người ta hay đọc là shinobi no mono. Cách gọi ninja chỉ phổ biến từ thế kỷ 20.

Ninja có biết tàng hình không?

Không. Cái gọi là tàng hình của shinobi là kỹ năng không bị chú ý: đi đêm mưa, cải trang thành người bán hàng hay thầy tu, nắm thói quen của lính gác. Các phép biến mất trong khói là sáng tạo của sân khấu và điện ảnh.

Mở app Tàng Hình

Lẻn qua lính gác, núp bóng tối, lấy ngọc rồi biến mất

Mở app Tàng Hình

Bài viết liên quan

Mở app Tàng Hình

Lẻn qua lính gác, núp bóng tối, lấy ngọc rồi biến mất

Mở app Tàng Hình Xem app khác