Bướm lá khô (chi Kallima, loài quen thuộc nhất là Kallima inachus) là loài bướm khi khép cánh trông y hệt một chiếc lá chết: có cuống lá, có gân giữa chạy dọc, có gân phụ, có cả đốm giống vết nấm mốc. Khi mở cánh bay, mặt trên lại rực xanh lam và cam. Nó sống ở rừng châu Á nhiệt đới, từ Ấn Độ qua Nam Trung Quốc tới Đông Dương, trong đó có rừng miền Bắc Việt Nam.
Hai mặt của một đôi cánh
Ít loài bướm nào có hai mặt cánh khác nhau đến vậy. Mặt trên, chỉ lộ ra khi bướm bay hoặc phơi nắng, có nền xanh thẫm ánh kim, vắt ngang một dải cam rộng ở cánh trước. Đó là màu dành cho ánh sáng và tốc độ.
Mặt dưới thì tối giản: nâu, xám hoặc vàng úa, như một chiếc lá đã rụng vài ngày. Khi bướm đậu và gấp cánh dựng đứng trên lưng, bốn cánh xếp sát nhau tạo thành một hình lá liền mạch:
- Chóp cánh trước nhọn, làm đầu lá.
- Đuôi ngắn ở cánh sau chạm xuống cành, làm cuống lá.
- Một đường sẫm chạy liền từ đuôi cánh sau lên chóp cánh trước, vắt qua cả hai cánh, làm gân giữa.
- Những vệt xiên toả ra từ đường đó, làm gân phụ.
- Đốm nhỏ màu đen, xám, có khi có mảng trong mờ, trông như vết nấm, vết sâu ăn hay chỗ lá mục.
Điều thú vị là đường "gân giữa" không đi theo gân cánh thật của con bướm. Nó là hoa văn vẽ chồng lên, cắt ngang qua cấu trúc giải phẫu, chỉ để khớp với hình ảnh mà kẻ săn mồi chờ đợi ở một chiếc lá.
Alfred Russel Wallace và chiếc lá biết bay
Bướm lá khô nổi tiếng với giới khoa học phương Tây phần lớn nhờ Alfred Russel Wallace, nhà tự nhiên học người Anh đồng phát hiện thuyết chọn lọc tự nhiên cùng Charles Darwin. Trong cuốn Quần đảo Mã Lai (The Malay Archipelago, xuất bản năm 1869), Wallace kể lại những lần đuổi theo một loài Kallima ở Sumatra. Ông tả con bướm bay vụt vào bụi cây rồi biến mất ngay trước mắt, dù ông nhìn đúng chỗ nó vừa đậu.
Wallace dùng loài bướm này làm ví dụ cho sức mạnh của chọn lọc tự nhiên: một sự giống nhau tinh tế đến từng chi tiết khó có thể là ngẫu nhiên, mà là kết quả tích luỹ qua vô số thế hệ, khi con nào giống lá hơn một chút thì ít bị chim bắt hơn một chút. Đoạn mô tả của ông đến nay vẫn được trích trong nhiều sách giáo khoa sinh học.
Không có hai chiếc lá giống nhau
Nếu đặt hàng chục con bướm lá khô cạnh nhau, ta sẽ thấy mặt dưới cánh của chúng khác nhau khá nhiều. Con thì nâu đỏ, con thì xám tro, con vàng nhạt. Con có nhiều đốm "mốc", con gần như trơn. Có con có vệt trong như lá bị gặm thủng.
Sự đa dạng này có lẽ không thừa. Chim săn mồi học bằng kinh nghiệm: tìm được vài con mồi trông giống nhau, chúng hình thành một "hình mẫu tìm kiếm" trong đầu và bắt đầu săn theo hình mẫu đó. Nếu mỗi con bướm một vẻ, chim khó rút ra công thức chung, giống như lá thật trên mặt đất cũng chẳng có hai chiếc nào y hệt. Đây là cách giải thích được nhiều nhà nghiên cứu ủng hộ, dù khó kiểm chứng trực tiếp ngoài rừng.
Hoa văn lá được "lắp" từ những mảnh cũ
Một câu hỏi lớn với các nhà sinh học tiến hoá: hoa văn phức tạp như vậy từ đâu ra? Phải chăng bướm lá khô có một bộ gen đặc biệt để vẽ lá?
Năm 2014, nhóm nghiên cứu Nhật Bản của Takao Suzuki so sánh hoa văn cánh Kallima với "bản đồ hoa văn gốc" (nymphalid groundplan) mà hầu hết các loài thuộc họ Bướm giáp (Nymphalidae) đều dùng chung: các dải ngang, vòng mắt, đốm viền. Họ cho thấy đường gân giữa và các chi tiết lá của Kallima được ghép lại từ chính những yếu tố có sẵn đó, chỉ là bị kéo dài, dịch chỗ, nối liền với nhau theo cách mới. Tiến hoá không vẽ từ giấy trắng; nó sửa lại những nét đã có.
Cách bướm lá khô sống
Nơi ở và thức ăn
Bướm lá khô sống ở rừng ẩm, ven suối, rừng thứ sinh có nhiều cây bụi. Sâu non ăn lá các cây thuộc họ Ô rô (Acanthaceae), đặc biệt là chi Strobilanthes, nhóm cây bụi mọc nhiều dưới tán rừng núi. Con trưởng thành hầu như không hút mật hoa mà thích trái cây chín nẫu, nhựa cây rỉ, có khi cả phân thú. Ở những vườn bướm, người ta hay bày chuối chín để nhử chúng xuống.
Tư thế đậu
Khi nghỉ, bướm lá khô thường đậu trên cành nhỏ hoặc giữa đám lá khô, gấp cánh, giấu râu sát vào. Đôi khi nó nghiêng mình theo góc của những chiếc lá xung quanh. Cách đậu quan trọng không kém màu cánh: một chiếc lá khô treo lơ lửng giữa không trung thì vẫn khả nghi, nhưng nằm lẫn giữa trăm chiếc lá khô khác thì không ai để ý.
Lóe sáng rồi tắt
Khi bị quấy, bướm lá khô bật bay, lộ mặt trên xanh cam chói mắt. Kẻ săn mồi đuổi theo cái màu rực rỡ đó. Rồi bướm đột ngột đáp xuống, gấp cánh, và màu rực rỡ biến mất, thay bằng một chiếc lá úa. Các nhà sinh học gọi chiến thuật này là màu loé (flash coloration): kẻ săn đang tìm một thứ màu sáng, nên lướt qua chiếc lá nâu ngay trước mặt.
Những "chiếc lá" khác trong thế giới côn trùng
Bướm lá khô không cô đơn. Giả lá là một trong những kiểu nguỵ trang phổ biến nhất ở côn trùng, vì lá là thứ có mặt ở khắp nơi trong rừng.
| Loài / nhóm | Giả cái gì | Điểm đặc biệt |
|---|---|---|
| Bướm lá khô Kallima | Lá khô treo trên cành | Có cả cuống, gân giữa, vết mốc |
| Bọ lá (họ Phylliidae) | Lá xanh tươi | Cả thân dẹt như phiến lá, chân có mép lá |
| Châu chấu voi giả lá | Lá xanh hoặc lá úa | Cánh có gân và vết "sâu ăn" |
| Bướm đêm Uropyia meticulodina | Lá khô cuộn tròn | Cánh phẳng nhưng vẽ bóng như vật ba chiều |
| Nhiều loài bướm đêm họ Ngài đêm | Mảnh vỏ cây, lá mục | Đậu áp sát nền, đổi tư thế theo nền |
Loài bướm đêm Uropyia meticulodina ở Đông Á đáng nhắc riêng: cánh của nó hoàn toàn phẳng nhưng vẽ bóng sáng tối như một chiếc lá cuộn tròn, đánh lừa mắt đúng theo kiểu hoạ sĩ dùng bóng đổ để tạo khối trên mặt giấy. Bọ que, loài "cành cây sống" cũng hay được nhắc cùng, nhưng đó là chuyện của thân cành chứ không phải lá.
Góc nhìn hôm nay: đi tìm bướm lá khô
Ở Việt Nam, bướm lá khô đã được ghi nhận ở nhiều khu rừng miền Bắc và miền Trung, nhất là các vườn quốc gia có rừng ẩm như Tam Đảo, Cúc Phương, Ba Vì. Mùa nhiều bướm thường là cuối xuân sang hè, khi rừng ấm và ẩm. Một vài gợi ý cho người muốn tự mắt thấy:
- Đi chậm ven suối, gần cây có quả rụng. Bướm lá khô hay xuống những chỗ có trái cây chín hoặc nhựa cây chảy.
- Để ý thứ gì bay vụt màu xanh cam rồi biến mất. Đứng im nhìn đúng chỗ nó đáp, kiên nhẫn vài phút. Thường bạn chỉ phát hiện ra khi nó bay tiếp.
- Không bắt, không chạm. Cánh bướm phủ vảy rất dễ tróc. Chụp ảnh từ xa là đủ, và vườn quốc gia có quy định riêng về việc bắt côn trùng.
- Vườn bướm và bảo tàng. Một số bảo tàng thiên nhiên và vườn bướm trưng bày mẫu Kallima ở cả hai mặt cánh, cách dễ nhất để so sánh trực tiếp.
Muốn đọc thêm, đoạn Wallace viết về bướm lá trong Quần đảo Mã Lai vẫn rất đáng đọc, bản tiếng Anh đã thuộc phạm vi công cộng và có trên nhiều thư viện số. Tài liệu của Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên London cũng có nhiều mẫu Kallima được số hoá.
Câu hỏi thường gặp
Bướm lá khô có ở Việt Nam không?
Có. Loài Kallima inachus phân bố từ Ấn Độ qua Nam Trung Quốc xuống Đông Dương, đã được ghi nhận ở nhiều khu rừng ẩm miền Bắc và miền Trung Việt Nam. Chúng hay xuất hiện vào mùa ấm, gần suối và chỗ có trái cây chín.
Vì sao bướm lá khô giống chiếc lá đến vậy?
Theo thuyết chọn lọc tự nhiên, qua rất nhiều thế hệ, những con giống lá hơn một chút thì ít bị chim bắt hơn, sống sót và sinh sản nhiều hơn. Nghiên cứu cho thấy hoa văn lá được ghép lại từ các yếu tố hoa văn cánh vốn có ở họ bướm này.
Mặt trên cánh bướm lá khô màu gì?
Mặt trên có nền xanh lam thẫm ánh kim với một dải cam rộng vắt ngang cánh trước. Màu này chỉ lộ ra khi bướm bay hoặc mở cánh phơi nắng. Khi khép cánh, chỉ còn thấy mặt dưới màu lá úa.
Bướm lá khô ăn gì?
Sâu non ăn lá các cây họ Ô rô, nhất là chi Strobilanthes. Bướm trưởng thành thích trái cây chín nẫu và nhựa cây hơn là mật hoa.
Ai là người nổi tiếng với việc mô tả bướm lá khô?
Alfred Russel Wallace mô tả loài bướm lá ở Sumatra trong cuốn Quần đảo Mã Lai năm 1869. Ông dùng nó làm ví dụ cho sức mạnh của chọn lọc tự nhiên.