Mã Morse là cách biểu diễn chữ cái và chữ số bằng hai loại tín hiệu ngắn (chấm, đọc là "tích") và dài (gạch, đọc là "te"), ra đời cùng máy điện báo của Samuel Morse và Alfred Vail ở Mỹ những năm 1830–1840. Học nhanh nhất là học bằng tai — nghe âm thanh của cả chữ ở tốc độ thật — thay vì thuộc lòng bảng chấm gạch rồi đếm.
Bài này kể lịch sử của mã, giải thích nhịp của nó và đưa ra một lộ trình học thực tế. Cách dùng Morse trong mật thư đi trại có bài riêng trong cùng danh mục.
Từ hoạ sĩ thành nhà phát minh
Samuel F. B. Morse (1791–1872) vốn là hoạ sĩ vẽ chân dung có tiếng ở New York. Theo những gì ông kể lại, ý tưởng điện báo đến với ông trên chuyến tàu từ châu Âu về Mỹ năm 1832, khi nghe hành khách bàn về điện từ. Năm 1825, khi đang đi vẽ ở xa, ông nhận tin vợ ốm nặng quá muộn — thư đến thì bà đã mất và được chôn cất. Nhiều người viết tiểu sử coi đó là một động lực khiến ông ám ảnh với việc truyền tin nhanh.
Morse không làm một mình. Nhà vật lý Joseph Henry đã làm các nam châm điện mạnh và cho Morse lời khuyên; Leonard Gale giúp về kỹ thuật pin và dây; còn Alfred Vail, một thợ máy trẻ, góp tiền và tay nghề chế tạo. Nhiều nhà sử học cho rằng Vail có công lớn trong việc biến mã ban đầu — vốn dùng số tra theo một cuốn từ điển — thành mã chữ cái chấm gạch mà ta biết. Mức đóng góp chính xác của mỗi người vẫn còn bàn cãi.
Những mốc chính
- 1837: Morse nộp hồ sơ đăng ký phát minh điện báo và trình diễn với Vail.
- 24/5/1844: đường dây đầu tiên Washington – Baltimore khai trương. Thông điệp đầu tiên là câu Kinh Thánh "What hath God wrought" (Chúa đã làm nên điều gì), do Annie Ellsworth, con gái người quen của Morse, chọn.
- 1848: Friedrich Clemens Gerke ở Hamburg sửa mã Morse cho hợp với tiếng Đức và các ngôn ngữ châu Âu. Bản này về sau thành gốc của mã Morse quốc tế.
- 1865: Hội nghị Điện báo Quốc tế ở Paris — tiền thân của Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU) — chuẩn hoá mã Morse quốc tế.
- 1906–1908: tín hiệu cấp cứu SOS (··· −−− ···) được thống nhất quốc tế cho vô tuyến điện trên biển.
- 1999: các tàu biển chuyển sang hệ thống cấp cứu hàng hải mới qua vệ tinh; Morse thôi là kênh cấp cứu bắt buộc.
Mã Morse gốc của Mỹ (American Morse) có những ký hiệu khoảng trống bên trong chữ và gạch dài ngắn khác nhau; nó dùng trên đường dây ở Mỹ thêm nhiều thập kỷ. Mã "quốc tế" của châu Âu đơn giản hơn, và đó là bản ta học hôm nay.
Nhịp của mã: không phải chấm và gạch, mà là thời gian
Mã Morse thật ra là mã về độ dài thời gian. Mọi thứ được đo bằng một đơn vị — độ dài của một chấm:
| Thành phần | Độ dài |
|---|---|
| Chấm (tích) | 1 đơn vị |
| Gạch (te) | 3 đơn vị |
| Khoảng lặng giữa các chấm, gạch trong một chữ | 1 đơn vị |
| Khoảng lặng giữa hai chữ cái | 3 đơn vị |
| Khoảng lặng giữa hai từ | 7 đơn vị |
Vì thế Morse truyền được bằng mọi thứ có thể bật – tắt: âm thanh, đèn pin, gương phản chiếu, cờ, gõ vào tường, chớp mắt. Chính sự đơn giản này giúp nó sống lâu hơn cả máy điện báo đã sinh ra nó.
Vì sao E là một chấm
Mã được thiết kế để chữ dùng nhiều thì ngắn. Theo một giai thoại phổ biến, Vail ước lượng tần suất chữ bằng cách đếm số con chữ trong các khay của một xưởng in. E — chữ thông dụng nhất trong tiếng Anh — là một chấm; T là một gạch. Những chữ hiếm như Q, J, Y dài bốn ký hiệu. Đây là một ý tưởng nén dữ liệu xuất hiện trước khi có cả khái niệm "dữ liệu".
Bảng mã Morse quốc tế
| Chữ | Mã | Chữ | Mã | Chữ | Mã |
|---|---|---|---|---|---|
| A | · − | J | · − − − | S | · · · |
| B | − · · · | K | − · − | T | − |
| C | − · − · | L | · − · · | U | · · − |
| D | − · · | M | − − | V | · · · − |
| E | · | N | − · | W | · − − |
| F | · · − · | O | − − − | X | − · · − |
| G | − − · | P | · − − · | Y | − · − − |
| H | · · · · | Q | − − · − | Z | − − · · |
| I | · · | R | · − · |
Chữ số có quy luật rất dễ nhớ: mỗi số dài đúng năm ký hiệu. Số 1 là một chấm bốn gạch (· − − − −), số 2 là hai chấm ba gạch, … số 5 là năm chấm. Từ 6 trở đi đảo lại: 6 là một gạch bốn chấm (− · · · ·), … 9 là bốn gạch một chấm, còn 0 là năm gạch.
Lộ trình học nhanh
Đừng học bằng mắt
Sai lầm phổ biến nhất là thuộc bảng như thuộc bảng cửu chương: "B là gạch chấm chấm chấm". Khi nghe thật, não phải đếm chấm gạch rồi tra bảng, và sẽ không theo kịp quá vài chữ mỗi phút. Những người học Morse lâu năm khuyên học âm thanh của cả chữ: B nghe là "te-tí-tí-tí" như một giai điệu, không phải bốn ký hiệu rời.
Hai phương pháp được dùng nhiều
- Phương pháp Koch: do nhà tâm lý học người Đức Ludwig Koch đề xuất. Bắt đầu với chỉ hai chữ ở tốc độ đầy đủ (khoảng 20 từ mỗi phút). Khi chép đúng khoảng 90%, thêm một chữ mới. Cứ thế cho tới đủ bảng.
- Giãn cách Farnsworth: mỗi chữ vẫn phát ở tốc độ nhanh, nhưng khoảng lặng giữa các chữ được kéo dài ra cho người mới kịp nhận. Lên tay rồi thì thu ngắn khoảng lặng dần.
Hai cách này kết hợp được: học theo thứ tự Koch, nghe với giãn cách Farnsworth.
Lịch tập gợi ý
- Tuần 1: học các chữ ngắn nhất theo cặp đối xứng: E (·) và T (−); I (··) và M (−−); S (···) và O (−−−); A (·−) và N (−·). Đã đủ ghép nhiều từ ngắn.
- Tuần 2–3: thêm 2–3 chữ mỗi vài ngày khi chép chữ cũ đã ổn. Mỗi ngày tập 10–15 phút, đều đặn quan trọng hơn tập dài.
- Tuần 4 trở đi: nghe từ và câu ngắn, chép ra giấy. Sau đó tập phát: gõ bằng phím, bằng đèn pin hoặc bằng còi.
- Học số sau cùng, vì có quy luật.
Có nhiều trang web và ứng dụng miễn phí phát Morse theo phương pháp Koch; chọn loại cho chỉnh được tốc độ chữ và khoảng lặng riêng.
Mẹo cho trẻ em
Với trẻ nhỏ, bắt đầu bằng SOS và tên của chính bé. Tập bằng đèn pin trong phòng tối, hoặc gõ ngón tay lên bàn: gõ nhẹ là "tích", gõ ấn lâu là "te". Hai anh em ngồi hai phòng gõ tường cho nhau là cách học rất nhanh mà không cần màn hình.
Morse hôm nay còn ở đâu
- Vô tuyến nghiệp dư: nhiều người chơi vô tuyến trên thế giới vẫn liên lạc bằng Morse (gọi là CW), vì tín hiệu Morse có thể nghe được ngay cả khi rất yếu, lẫn trong nhiễu.
- Hàng không: các đài dẫn đường vô tuyến vẫn phát mã nhận dạng vài chữ cái bằng Morse để phi công kiểm tra đúng đài.
- Hỗ trợ người khuyết tật: người không nói hay cử động được có thể dùng một nút bấm hoặc cái chớp mắt để gõ Morse; một số bàn phím điện thoại có chế độ nhập Morse.
- Sinh hoạt tập thể và đi trại: mật thư Morse là kiểu mật thư quen thuộc nhất, có quy ước riêng cho chữ có dấu tiếng Việt.
Muốn nhìn tận mắt máy điện báo thật, nhiều bảo tàng bưu chính – viễn thông và bảo tàng khoa học trên thế giới có trưng bày máy gõ và máy nhận kiểu Morse; Viện Smithsonian ở Washington còn giữ một trong những máy nhận đời đầu của chính Morse.
Câu hỏi thường gặp
Mã Morse do ai phát minh?
Mã Morse gắn với tên Samuel Morse, người phát triển máy điện báo ở Mỹ những năm 1830–1840 cùng Alfred Vail. Nhiều nhà sử học cho rằng Vail có vai trò lớn trong việc tạo ra mã chữ cái chấm gạch. Mã Morse quốc tế ngày nay dựa trên bản sửa của Friedrich Gerke năm 1848.
SOS trong mã Morse là gì?
SOS là ba chấm, ba gạch, ba chấm, phát liền không ngắt. Nó được thống nhất làm tín hiệu cấp cứu quốc tế cho vô tuyến điện trên biển vào đầu thế kỷ XX. Ba chữ này không phải viết tắt của câu nào; chúng được chọn vì dễ phát và dễ nhận.
Học mã Morse mất bao lâu?
Nhận mặt đủ 26 chữ cái thì vài tuần tập đều mỗi ngày 10–15 phút là đủ với phần lớn người học. Nghe và chép được ở tốc độ trò chuyện thì cần nhiều tháng. Học bằng âm thanh của cả chữ nhanh hơn học thuộc bảng.
Tin nhắn Morse đầu tiên là gì?
Ngày 24/5/1844, trên đường dây Washington – Baltimore, Morse gửi câu "What hath God wrought", trích từ Kinh Thánh. Câu này do Annie Ellsworth chọn.
Vì sao chữ E trong mã Morse chỉ là một chấm?
Mã được thiết kế để chữ dùng nhiều nhất có mã ngắn nhất, giúp gửi tin nhanh hơn. E là chữ thông dụng nhất trong tiếng Anh nên chỉ là một chấm, còn T là một gạch.